Unit 1: Long "a_e": ame, ake
<p>Oxford Phonics 3 trang 4-7<br>- Vần "a_e" và các từ vựng: tape, cape, cane, mane<br>- Vần "ame, ake" và các từ vựng: game, cake, name, lake</p>
<p>Oxford Phonics 3 trang 4-7<br>- Vần "a_e" và các từ vựng: tape, cape, cane, mane<br>- Vần "ame, ake" và các từ vựng: game, cake, name, lake</p>
Everyboy Up 1 các trang 2-3<br />
- Làm quen với sách mới <br />
- Cấu trúc câu: "What's your name? I'm Danny./ My name is Danny."
Oxford Phonics 2 trang 80 - 83<br />
- Ôn tập các vần và các từ vựng <br />
-Luyện đọc các câu chuyện đã học
<p>Oxford Phonics 2 trang 76-79<br>- Vần "un" và các từ vựng: bun, run, fun<br>- Ôn tập các vần "ut ub um un" và các từ vựng<br>- Luyện đọc câu chuyện "Friends"</p>
<p>Oxford Phonics 2 trang 72-75<br>- Vần "ut" và các từ vựng: nut, hut, cut<br>- Vần "ub", "um" và các từ vựng: cub, tub, gum, hum</p>
<p>Giáo trình Oxford Phonics World 1,2,3 + Everybody Up 1</p>
Grammar for kids Lesson 4 trang 46-52<br />
- Minitest kiểm tra bài cũ<br />
- Khái niệm và cách sử dụng câu ước<br />
- Áp dụng vào làm bài tập
Everybody Up 4 - Nội dung theo phiếu <br />
- Luyện tập thuyết trình
Nội dung học theo phiếu:<br />
- Hệ thống các kiến thức đã học trong tháng <br />
- Kiểm tra đánh giá năng lực của học sinh
<p>Everybody Up 4 - Nội dung theo phiếu <br>- Mini test kiểm tra bài cũ <br>- Luyện tập đọc hiểu mở rộng ngoài giáo trình</p>