Check Up 1
Everybody Up 4 Student book trang 20-21:<br />
- Ôn tập từ vựng và cấu trúc câu trong Unit 1,2 <br />
- Làm quen với bài thì Movers của Cambridge trang 84-85
Everybody Up 4 Student book trang 20-21:<br />
- Ôn tập từ vựng và cấu trúc câu trong Unit 1,2 <br />
- Làm quen với bài thì Movers của Cambridge trang 84-85
Luyện các bài đọc theo phiếu <br />
- Kỹ năng đọc và các bước làm bài đọc hiểu <br />
- Áp dụng làm bài tập
Everybody Up 4 Student Book trang 22-23 <br />
- Luyện tập kỹ năng đọc hiểu về chủ đề đang học mở rộng ngoài sách <br />
- Làm bài kiểm tra đánh giá năng lực
<p>Giáo trình Everybody Up level 2,3 và Giáo trình ngữ pháp cơ bản </p>
<p>Chữ cái M<br>Từ vựng: bike, truck, car, train <br>Cấu trúc: "What toys do you like to play with? I like to play with a bike."</p>
<p>Chữ cái M: monkey, money, nest, nut <br>Từ vựng: robot, doll, teddy bear<br>Cấu trúc: "Do you like to play with a teddy bear? Yes, I do./ No, I don't."</p>
<p>Từ vựng: puzzle, do puzzle, top, play with toys</p><p>Cấu trúc câu: "How many toys do you have? I have six toys. </p>
<p>Chữ cái N<br>Ôn tập từ vựng và cấu trúc câu trong Unit 6 </p>
Ôn tập các từ vựng và mẫu câu thuộc chủ đề Màu sắc, hình học và đồ dùng học tập
<p>Ôn tập J K L <br>Từ vựng: ball, toys, kite, fly a kite <br>Cấu trúc: "What's this? It's a big blue ball."</p>